Bàn Ghế Cafe Thanh Lý Giá Rẻ

Thanh Lý Bàn Ghế Cafe Giá Rẻ, Bàn Ghế Cafe Gỗ Tự Nhiên. Thanh Lý 100+ Mẫu Bàn Ghế Quán Cafe Cũ Đẹp Với Nhiều Kiểu Dáng Hiện Đại, Sang Trọng Tại TPHCM. Liên Hệ 0868920921 – 093 6061092 Để Được Tư Vấn.

Nội Thất Giá Sỉ Hải Đăng chuyên sản xuất, cung cấp sỉ và lẻ bàn ghế gỗ giá rẻ. Bàn Ghế Cà Phê Giá Rẻ với nhiều mẫu mã trẻ trung, sang trọng và hiện đại (bàn ghế cafe xếp gọn, bàn ghế nhựa cafe, bàn ghế bar cafe, bàn ghế cafe cóc, ghế sofa cafe, bàn ghế cafe chân sắt…). Chất liệu gỗ chống ẩm móc, chịu được va đập vật lý tốt và chịu được trọng lượng nặng, thép sơn tỉnh điện chắc chắn. Với nhiều thiết kế và kích thước phù hợp cho nhiều không gian khác nhau.

Bàn Ghế Cafe trẻ trung, hiện đại đang là xu hướng nỗi bậc và được nhiều người chọn mua nhất hiện nay. Nhanh tay lựa chọn Bàn Ghế Cafe nhiều mẫu mã trẻ trung, hiện đại và sang trọng nhất với mức giá hấp dẫn chỉ có tại Nội Thất Giá Sỉ Hải Đăng.

Liên Hệ
Liên Hệ
Liên Hệ
-32%
190,000 130,000
-23%

Bàn Ghế Cafe

Ghế Nhựa Ruby BGQ002

175,000 135,000
-30%
200,000 140,000
-9%

Bàn Ghế Cafe

Ghế Xếp 3 Lá BGQ001

215,000 195,000
-33%
300,000 200,000
-29%
350,000 250,000
-8%
320,000 294,000
-24%
-15%
350,000 299,000
-13%
450,000 390,000
-38%
650,000 400,000
-19%
545,000 441,000
-31%
650,000 450,000
-25%
600,000 450,000
-9%
-20%
600,000 480,000
-25%
-23%
650,000 500,000
-27%
-19%
675,000 546,000
-27%
750,000 550,000
-21%
700,000 550,000
-31%
-11%
675,000 598,000
-9%
-20%
785,000 630,000
-9%
-14%
759,000 649,000
-38%
1,050,000 650,000
-32%
950,000 650,000
-9%
730,000 665,000
-9%
765,000 695,000
-22%
900,000 700,000
-26%
950,000 700,000
-19%
895,000 722,000
-7%
780,000 725,000
-14%
855,000 735,000
-21%
950,000 750,000
-32%
1,100,000 750,000
-9%
830,000 755,000
-21%
955,000 756,000
-21%
955,000 756,000
-9%
910,000 825,000
-13%
960,000 840,000
-9%
920,000 840,000
-9%
940,000 855,000
-31%
1,300,000 900,000
-13%
1,050,000 910,000
-29%
1,290,000 920,000
-9%
1,020,000 925,000
-9%
1,035,000 940,000
-10%
-27%
1,300,000 950,000
-10%
-9%
1,050,000 955,000
-9%
1,115,000 1,015,000
-25%
1,400,000 1,050,000
-9%
1,160,000 1,060,000
-9%
1,180,000 1,075,000
-10%
1,200,000 1,085,000
-9%
1,190,000 1,085,000
-19%
1,350,000 1,100,000
-15%
1,350,000 1,150,000